1900 63 35 64

Sizing – Lắp đặt – Bảo trì bơm nước ngưng Yoshitake TFA-2000

Ngày đăng: 16-11-2025 04:27 PM - Đã xem: 188

Sizing nhanh (quy trình 6 bước)

  • Bước 1: Xác định tải ngưng (kg/h): tải chạy + (nếu có) tải khởi động; ưu tiên lấy giá trị lớn hơn.
  • Bước 2: Tính áp lưng (back pressure): gồm tổn thất ống/phụ kiện, chiều cao “lift”, áp tại header/flash tank.
  • Bước 3: So điều kiện xả:
    • Nếu áp trước > áp lưng → xả theo chế độ trap thông thường.
    • Nếu áp trước ≤ áp lưng → cần chế độ assist (bằng hơi/khí nén).
  • Bước 4: Kiểm tra nguồn động lực (motive): dải áp khả dụng khoảng 0,03–0,5 MPa; nên có biên an toàn tối thiểu ~0,03 MPa cao hơn áp lưng.
  • Bước 5: Hiệu chỉnh theo “flow-in height” (độ cao dòng vào): 250 mm → hệ số ~0,65; 300 mm → 1,0; 400 mm → 1,1.
  • Bước 6: Chọn kích cỡ/đường đặc tính: áp dụng hệ số an toàn 2–3 cho tải khởi động; xác nhận lại với biểu đồ công suất assist của nhà sản xuất.

Sơ đồ & lưu ý lắp đặt

  • Tư thế: thân đặt ngang, cổng xả khí (exhaust) hướng lên; chừa không gian bảo trì tối thiểu 400–500 mm.
  • Lọc (strainer): lắp trước cửa ngưng vào và trên tuyến motive để bảo vệ cụm van/phao.
  • Check valve: bắt buộc gắn ở outlet, đúng chiều (khuyến nghị dòng SCV-2/SCV-3 25A hoặc tương đương).
  • Equalizer/vent: nối theo sơ đồ chuẩn để tránh khóa khí/hơi; nên bổ sung kính quan sát (sight glass) trên tuyến xả.
  • Receiver tank:
    • Hệ hở: tách “hơi thứ” (flash) bằng ống thông hơi; cấu hình nhỏ có thể tham khảo bình ~50A × 1 m.
    • Hệ kín: dung tích tham chiếu ≈ 0,5% tổng lưu lượng ngưng trong 1 giờ (điều chỉnh theo chu kỳ).
  • Hạn chế “lift” quá cao (điển hình ≤ ~5 m) và tránh đóng/mở van đột ngột để giảm water hammer.

bơm nước ngưng Yoshitake TFA-2000

Khởi động & vận hành (rút gọn)

  • Mở dần van xả ngưng và đường cân bằng áp → mở nguồn động lực (hơi/khí nén).
  • Kiểm tra không có hơi về đường exhaust bất thường.
  • Mở xả khí và cho ngưng vào; quan sát kính xem dòng ngưng thoát ổn định; tinh chỉnh van nếu cần.

Bảo trì định kỳ

  • Hằng ca/ngày: kiểm tra áp motive trong giới hạn, quan sát kính xả, rà soát rò rỉ.
  • Định kỳ ≥ 1 lần/năm: vệ sinh strainer; kiểm tra/hiệu chỉnh chuyển động phao & cụm van; kiểm tra check valve.
  • Thay thế khuyến nghị: cụm Valve (P) & Float (P) — sớm hơn giữa 2 năm hoặc 100.000 chu kỳ; thay toàn bộ gasket khi tháo lắp.

Chẩn đoán nhanh

  • Không thoát ngưng: van khóa chưa mở; strainer tắc; áp motive không đủ so với áp lưng; đường equalizer/vent không thông; check valve kẹt/đảo; cụm valve/phao kẹt.
  • Xả hơi liên tục: mặt tựa bẩn, seat/plug mòn hoặc lắp sai; cần vệ sinh/đổi phụ tùng cụm Valve (P).
  • Rò rỉ ngoài: gasket lão hóa, ốc siết lỏng, rò tại nắp strainer/plug; thay gasket/siết đúng lực.

FAQ

  • Có cần điện không?
    • → Không, dùng hơi/khí nén.
  • Dùng khí nén thay hơi được không?
    • → Được; cần khí khô, sạch và điều áp ổn định.
  • TFA-2000 xử lý tốt áp lưng cao?
    • → Có, nhờ chế độ assist; công suất thực phụ thuộc áp motive, back pressure và flow-in height.
  • Vì sao bắt buộc check valve ở outlet?
    • → Để chống hồi lưu, duy trì xả ổn định và an toàn thiết bị.
  • Cỡ kết nối điển hình?
    • → 25A, ren JIS Rc (in/out khoảng Rc1; motive/exhaust khoảng Rc1/2); xác nhận lại theo spec mới nhất.

Hãy liên hệ với chúng tôi khi bạn có nhu cầu/cần hỗ trợ nhé

: v@vietnhat-tech.com

: 1900 63 35 64